Hơn 25 Thuật Ngữ Poker – Tra Cứu Từ A Đến Z Tại SUNWIN

Thuật ngữ Poker

Thuật ngữ Poker là hệ thống từ vựng chuẩn quốc tế dùng mọi ván đấu Poker, sẽ có nhiều dạng như từ ngữ chỉ cho hành động cược, vị trí ngồi, trạng thái bài,… Việc tìm hiểu tất cả giúp bạn tự tin hơn khi đặt cược cũng như dễ nắm bắt nhịp độ trận đấu. Bài viết dưới đây của SUNWIN sẽ giải thích từng tự cặn kẽ từ A đến Z để mọi người hiểu thêm.

Tại sao cần nắm các thuật ngữ Poker?

Vì thuật ngữ Poker là ngôn ngữ chung của bàn đấu như check, raise, call, UTG,… và ai cũng sẽ sử dụng. Việc dịch chúng sang tiếng việt sẽ khiến chúng bị mất nghĩa, chẳng hạn như từ full house sẽ biến thành “ngôi nhà đầy đủ” nhưng thực tế nó ám chỉ cho bộ bài “Cù lũ” tức là bộ bài 3 lá cùng số + 2 lá bài rác. Ngoài ra, việc bạn nắm vững từ gốc còn hỗ trợ vấn đề khác như sau:

  • Ngồi trong trận mà không bị “điếc”: Tức là hội viên hiểu ngay ý đối thủ vừa tuyên bố gì và dealer đang hỏi gì, thay vì chỉ nghe mà không hiểu mọi người xung quanh đang làm gì.
  • Tự tin thi đấu ở mọi sòng bài: Khi nắm vững bộ thuật ngữ, bạn sẽ tự tin hô đúng “call” hay “raise”, “all-in”,… là dealer sẽ hiểu đúng và làm theo hành động của người chơi.
  • Yếu tố bắt buộc cần biết trước khi vào trận đấu: Do thuật ngữ là ngôn ngữ chung và không có bản dịch tiếng việt. Nếu bạn cố chấp đâm đầu mà không tìm hiểu thì dễ dàng ăn chuỗi thua ngay lập tức.
Lý do khiến người chơi nên tìm hiểu thuật ngữ Poker
Lý do khiến người chơi nên tìm hiểu thuật ngữ Poker

3 dạng thuật ngữ Poker mà bạn cần biết

Để giúp người chơi tự tin bước vào trận đấu của mình thì chúng tôi đã cập nhật hệ thống từ điển chuyên giải thích thuật ngữ Poker. Trong đó không chỉ định nghĩa từ tiếng anh mà còn có cả từ tiếng lóng như tất tay, gõ bàn, theo nguội,… Cho nên khách hàng tra từ nào cũng ra và nắm chắc kiến thức rồi thì có thể bước vào trận liền luôn. Cụ thể:

Thuật ngữ Poker ám chỉ hành động

Trong môi ván bài, mỗi hành động của bạn đều  được ám chỉ bằng một thuật ngữ riêng biệt như check, bet, raise,… Việc nắm vững giúp người chơi gọi đúng ý mình cũng như để dealer hiểu được mình muốn gì mà đáp ứng. Cụ thể:

  • 3-bet: Hành động tăng cược lần thứ 2 trong một vòng cược. Thường dùng khi hội viên tố lại sau khi đã có một người tố cược đầu tiên (open-raise) trước đó. Tương tự cho 4-bet, 5-bet đều ám chỉ hành động tăng cược vòng 3, 4.
  • All-In: Hành động đặt cược toàn bộ số chip còn lại vào pot, người chơi all-in chỉ được tranh phần main pot tương ứng với số chip của mình.
  • Bet: Ám chỉ việc đặt cược tiền vào pot đầu tiên trong một vòng đấu khi chưa có ai cược trước đó.
  • Block bet: Cú cược nhỏ khi người chơi cần phải hành động trước đối thủ (out-of-position) nhằm kiểm soát kích thước pot và chặn đối thủ đặt lớn hơn.
  • Call: Hành động bỏ đúng số tiền bằng mức cược hiện tại để tiếp tục ở lại vòng đấu.
  • Check: Không đặt cược nhưng vẫn giữ quyền tiếp tục chơi, chỉ được phép khi chưa có ai cược trong vòng hiện tại.
  • Check-Raise: Gõ bàn trước để dụ đối thủ ra cược rồi tăng cược đè lại sau đó, thường dùng để bẫy giá trị hoặc bluff mạnh.
  • Cold Call: Theo cược một mức Raise trong khi trước đó bạn chưa bỏ đồng nào vào pot ở vòng ấy.
  • Continuation bet: Cú cược tiếp nối, tức là người chơi đã tăng cược cuối cùng ở vòng trước và tiếp tục ra cược ở vòng sau để giữ thế chủ động.
  • Raise: Hành động tăng mức cược hiện tại lên cao hơn, buộc các người chơi khác phải bỏ thêm tiền nếu muốn theo tiếp.
  • Open Raise: Là cú tăng cược đầu tiên ở vòng pre-flop khi chưa có ai vào pot ngoài hai blind – người chơi chủ động mở màn ván đấu.
Dạng thuật ngữ Poker ám chỉ hành động
Dạng thuật ngữ Poker ám chỉ hành động

Thuật ngữ Poker ám chỉ vị trí

Không chỉ có thuật ngữ dùng để ám chỉ hành động mà chúng ta còn có thuật ngữ dùng để giải thích cho vị trí. Để hiểu rõ hơn thì mọi người hãy đọc thông tin sau đây:

  • Big Blind: Vị trí ngồi bên trái small blind, phải đặt cược bắt buộc lớn và là người hành động cuối cùng trong vòng pre-flop.
  • Button: Vị trí ngồi ngay trước 2 blind và là vị trí hành động cuối cùng ở tất cả vòng cược post-flop, được xem là vị trí thuận lợi nhất trên bàn đấu.
  • Cutoff: Vị trí ngồi ngay bên phải Button, thuộc nhóm vị trí cuối bàn (Late Position) – nơi thường xuyên mở cược cướp blind (steal).
  • Early Position: Nhóm 2-3 vị trí phải hành động sớm nhất ở vòng pre-flop (UTG, UTG+1, tùy bàn có thể gồm cả UTG+2), đòi hỏi range chơi chặt nhất do bất lợi về thông tin so với các vị trí hành động sau.
  • Hijack: Vị trí ngồi ngay bên phải Cutoff, tức là thứ hai tính từ Button ngược lại và thuộc nhóm vị trí cuối bàn (Late Position) nên có thể mở range khá rộng.
  • In position: Trạng thái được hành động sau đối thủ ở mọi vòng cược post-flop, mang lại lợi thế về thông tin và quyền kiểm soát pot.
  • Out of position: Trạng thái hành động trước đối thủ ở các vòng cược post-flop, chịu bất lợi về thông tin và khó kiểm soát kích thước pot.
  • UTG: Under the gun là vị trí hành động đầu tiên ở vòng pre-flop, ngay bên cạnh big blind và đòi hỏi range open raise chặt nhất do phải hành động sớm. Còn UTG+1 là vị trí ngồi bên trái UTG và hành động thứ 2 trong vòng đó luôn, thuộc nhóm vị trí đầu bàn.

Thuật ngữ cơ bản và hay xuất hiện trong Poker

Bên cạnh các thuật ngữ Poker trên đây, chúng ta còn một số từ ngữ chung khác mà thành viên cần nắm như sau:

  • Backdoor Draw: Bài chờ cần trúng cả 2 lá bài chung liên tiếp ở turn và river mới hoàn hiện, mang đến một lượng equity nhỏ nhưng đáng kể.
  • Bad beat: Tình huống bài đang rất mạnh và tỷ lệ giành chiến thắng cao nhưng vẫn thua do đối thủ bắt trúng bài chung may mắn ở vòng sau.
  • Calling Station: Kiểu người chơi theo cược quá nhiều, hiếm khi bỏ bài hay tăng cược – khai thác bằng cách cược giá trị thật nhiều và tránh bluff.
  • Community Cards: Là lá bài chung lật ngửa trên bàn và tất cả người chơi đều dùng chúng để tạo tổ hợp tốt nhất trong vòng flop, turn, river.
  • Dead Money: Số tiền nằm trong pot của những người có khả năng bỏ bài, tạo động lực tấn công giành lấy pot đó.
  • Dealer Button: Đĩa đánh đấu vị trí người chia bài danh nghĩa, xoay theo chiều kim đồng hồ mỗi ván để xác định thứ tự blind và hành động.
  • Draw: Bài chưa hoàn thiện nhưng có tiềm năng trở thành bài mạnh nếu bắt được lá chung cần thiết ở vòng sau.
  • Fish: Ám chỉ người chơi yếu, thiếu kiến thức cơ bản và vào quá nhiều tay, mắc nhiều lỗi.
  • Pot: Tổng số tiền/chip mà tất cả mọi người đã đặt cược vào giữa bàn trong một ván và sẽ được trao cho người chiến thắng cuối cùng.
Thuật ngữ Poker cơ bản mà bạn cần nắm
Thuật ngữ Poker cơ bản mà bạn cần nắm

Lời kết

Hy vọng với thông tin bổ ích trên đây giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ Poker thông dụng. Khi đã nắm chắc từ ngữ này thì mọi người có thể tự tin tham gia đặt cược và không còn thấy bỡ ngỡ mỗi khi thi đấu. Đừng quên ôn tập thường xuyên cũng như rèn luyện kỹ năng thông qua trận đấu để ngày một phát triển tốt hơn.